TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องตัดหญ้า

krʉ̂ʉang-dtàt-yâaRTGS khrueang-tat-ya /kʰrɯa̯ŋ˥˩.tat̚˨˩.jaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpตัดdtàtthanh thấpphụ âm trungย่าyâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องตัดหญ้า nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của เครื่องตัดหญ้า

Danh từ

  1. Máy cắt cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawnmower (a machine used to cut grass).

Câu hỏi thường gặp

เครื่องตัดหญ้า nghĩa là gì?

เครื่องตัดหญ้า (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.

เครื่องตัดหญ้า đọc thế nào?

เครื่องตัดหญ้า đọc là krʉ̂ʉang-dtàt-yâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-tat-ya; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), dtàt (thanh thấp), yâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.