TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องช่วยฟัง

krʉ̂ʉang-chûai-fangRTGS khrueang-chuai-fang /kʰrɯa̯ŋ˥˩.t͡ɕʰua̯j˥˩.faŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpช่วยchûaithanh xuốngphụ âm thấpฟังfangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

เครื่องช่วยฟัง nghĩa là máy trợ thính.

Nghĩa của เครื่องช่วยฟัง

Danh từ

  1. Máy trợ thính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hearing aid

Câu hỏi thường gặp

เครื่องช่วยฟัง nghĩa là gì?

เครื่องช่วยฟัง (danh từ) nghĩa là máy trợ thính.

เครื่องช่วยฟัง đọc thế nào?

เครื่องช่วยฟัง đọc là krʉ̂ʉang-chûai-fang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-chuai-fang; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), chûai (thanh xuống), fang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.