TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องดื่ม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-dʉ̀ʉmRTGS khrueang-duem /kʰrɯa̯ŋ˥˩.dɯːm˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpดื่มdʉ̀ʉmthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องดื่ม nghĩa là ly, cốc, nước giải khát.

Nghĩa của เครื่องดื่ม

Danh từ

  1. Ly, cốc, chai.
  2. Nước giải khát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drink, beverage

Câu hỏi thường gặp

เครื่องดื่ม nghĩa là gì?

เครื่องดื่ม (danh từ) nghĩa là ly, cốc, nước giải khát.

เครื่องดื่ม đọc thế nào?

เครื่องดื่ม đọc là krʉ̂ʉang-dʉ̀ʉm (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-duem; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), dʉ̀ʉm (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.