TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องจักร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-jàkRTGS khrueang-chak /kʰrɯa̯ŋ˥˩.t͡ɕak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpจักjàkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องจักร nghĩa là máy, máy móc.

Nghĩa của เครื่องจักร

Danh từ

  1. Máy, máy móc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine

Câu hỏi thường gặp

เครื่องจักร nghĩa là gì?

เครื่องจักร (danh từ) nghĩa là máy, máy móc.

เครื่องจักร đọc thế nào?

เครื่องจักร đọc là krʉ̂ʉang-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-chak; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), jàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.