TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องซักผ้า

krʉ̂ʉang-sák-pâaRTGS khrueang-sak-pha /kʰrɯa̯ŋ˥˩.sak̚˦˥.pʰaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpซักsákthanh caophụ âm thấpพ่าpâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

เครื่องซักผ้า nghĩa là máy giặt.

Nghĩa của เครื่องซักผ้า

Danh từ

  1. Máy giặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing machine.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องซักผ้า nghĩa là gì?

เครื่องซักผ้า (danh từ) nghĩa là máy giặt.

เครื่องซักผ้า đọc thế nào?

เครื่องซักผ้า đọc là krʉ̂ʉang-sák-pâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-sak-pha; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), sák (thanh cao), pâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.