TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องคิดเลข

krʉ̂ʉang-kít-lêekRTGS khrueang-khit-lek /kʰrɯa̯ŋ˥˩.kʰit̚˦˥.leːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpคิดkítthanh caophụ âm thấpเลกlêekthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

เครื่องคิดเลข nghĩa là máy tính cầm tay.

Nghĩa của เครื่องคิดเลข

Danh từ

  1. Máy tính cầm tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calculator.

Câu hỏi thường gặp

เครื่องคิดเลข nghĩa là gì?

เครื่องคิดเลข (danh từ) nghĩa là máy tính cầm tay.

เครื่องคิดเลข đọc thế nào?

เครื่องคิดเลข đọc là krʉ̂ʉang-kít-lêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-khit-lek; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), kít (thanh cao), lêek (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.