หมู่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมู่ nghĩa là nhóm, đám.
Nghĩa của หมู่
Danh từ
- Nhóm, đám, bầy; tiểu đội. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมู่
Đồng nghĩa
Từ ghép có หมู่
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group; cluster; aggregation; squad; squad leader; time; period of time
- Phó từ en masse; in a mass; as a group; collectively; together; all together
Ghi chú: dùng หมู่ sao cho đúng
หมู่ (mùu, thanh thấp) là "nhóm, đoàn, tốp":
- หมู่บ้าน (mùu-bâan) — làng, khu dân cư (ở thành phố là khu nhà ở có cổng chung).
- หมู่เกาะ — quần đảo; หมู่คณะ — tập thể, đoàn.
- ถ่ายรูปหมู่ — chụp ảnh tập thể.
- หมู่นี้ (mùu níi) — "dạo này": หมู่นี้ยุ่งมาก — Dạo này bận lắm.
Cụm หมู่นี้ là cách nói tự nhiên của "dạo này", ngang với ช่วงนี้ (chûuang níi). Người Việt dễ dịch "dạo này" bằng ตอนนี้ (bây giờ) — không đúng sắc thái.
Thanh điệu: หมู่ (mùu, thấp, nhóm) khác หมู (mǔu, lên, lợn). Trong địa chỉ Thái, "หมู่ 5" là "ấp/thôn số 5" — gặp nhiều khi điền địa chỉ ở tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
หมู่ nghĩa là gì?
หมู่ (danh từ) nghĩa là nhóm, đám.
หมู่ đọc thế nào?
หมู่ đọc là mùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu; 1 âm tiết: mùu (thanh thấp).