TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หมู่

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mùuRTGS mu /muː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺมู่mùuthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หมู่ nghĩa là nhóm, đám.

Nghĩa của หมู่

Danh từ

  1. Nhóm, đám, bầy; tiểu đội. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หมู่

Đồng nghĩa

Từ ghép có หมู่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group; cluster; aggregation; squad; squad leader; time; period of time
  • Phó từ en masse; in a mass; as a group; collectively; together; all together

Ghi chú: dùng หมู่ sao cho đúng

หมู่ (mùu, thanh thấp) là "nhóm, đoàn, tốp":

  • หมู่บ้าน (mùu-bâan) — làng, khu dân cư (ở thành phố là khu nhà ở có cổng chung).
  • หมู่เกาะ — quần đảo; หมู่คณะ — tập thể, đoàn.
  • ถ่ายรูปหมู่ — chụp ảnh tập thể.
  • หมู่นี้ (mùu níi) — "dạo này": หมู่นี้ยุ่งมาก — Dạo này bận lắm.

Cụm หมู่นี้ là cách nói tự nhiên của "dạo này", ngang với ช่วงนี้ (chûuang níi). Người Việt dễ dịch "dạo này" bằng ตอนนี้ (bây giờ) — không đúng sắc thái.

Thanh điệu: หมู่ (mùu, thấp, nhóm) khác หมู (mǔu, lên, lợn). Trong địa chỉ Thái, "หมู่ 5" là "ấp/thôn số 5" — gặp nhiều khi điền địa chỉ ở tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

หมู่ nghĩa là gì?

หมู่ (danh từ) nghĩa là nhóm, đám.

หมู่ đọc thế nào?

หมู่ đọc là mùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu; 1 âm tiết: mùu (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.