TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระยะ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rá-yáRTGS ra-ya /ra˦˥.jaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระยะ nghĩa là giai đoạn.

Nghĩa của ระยะ

Danh từ

  1. Giai đoạn.

Từ ghép có ระยะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space; interval or separation (as in punctuation); period; stage; distance; time

Câu hỏi thường gặp

ระยะ nghĩa là gì?

ระยะ (danh từ) nghĩa là giai đoạn.

ระยะ đọc thế nào?

ระยะ đọc là rá-yá (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-ya; 2 âm tiết: rá (thanh cao), yá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.