ระยะ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rá-yáRTGS ra-ya
/ra˦˥.jaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ระráthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระยะ nghĩa là giai đoạn.
Nghĩa của ระยะ
Danh từ
- Giai đoạn.
Từ ghép có ระยะ
- ระยะทาง — Khoảng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space; interval or separation (as in punctuation); period; stage; distance; time
Câu hỏi thường gặp
ระยะ nghĩa là gì?
ระยะ (danh từ) nghĩa là giai đoạn.
ระยะ đọc thế nào?
ระยะ đọc là rá-yá (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-ya; 2 âm tiết: rá (thanh cao), yá (thanh cao).