TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหล่า

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
làoRTGS lao /law˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺล่าlàothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหล่า nghĩa là những, các.

Nghĩa của เหล่า

Lượng từ

  1. Những, các, đám, nhóm (เหล่านี้: những… này). (biên soạn)

Từ ghép có เหล่า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ Classifier for groups of items and military units.

Câu hỏi thường gặp

เหล่า nghĩa là gì?

เหล่า (lượng từ) nghĩa là những, các.

เหล่า đọc thế nào?

เหล่า đọc là lào (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao; 1 âm tiết: lào (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.