หมู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หมู nghĩa là heo, lợn, cúi.
Nghĩa của หมู
Danh từ
- Heo, lợn.
- Cúi.
- Thịt heo, thịt lợn.
Từ ghép có หมู
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pig; pork; the plant Semecarpus albescens of the family Anacardiaceae; nutgrass, the plant Cyperus rotundus of the family Cyperaceae; a type of traditional boat dug from one trunk, known for its tapering bow and stern
- Tính từ easy; simple; not difficult
Ghi chú: dùng หมู sao cho đúng
หมู (mǔu, thanh lên) là "con lợn" và "thịt lợn" — tiếng Thái không cần thêm "thịt": ข้าวผัดหมู — cơm chiên thịt lợn; หมูกรอบ — thịt ba chỉ chiên giòn; หมูปิ้ง — thịt lợn xiên nướng.
Cùng kiểu: ไก่ — gà/thịt gà; เนื้อ — thịt bò (nghĩa gốc là "thịt", nhưng gọi món thì thường hiểu là bò); กุ้ง — tôm.
Nghĩa bóng hay gặp: หมูๆ (mǔu mǔu) — "dễ ợt": ข้อสอบนี้หมูๆ — Đề này dễ ợt.
Đừng lẫn với หมู่ (mùu, thanh thấp) — "nhóm, tổ": หมู่บ้าน (làng), หมู่เกาะ (quần đảo). Câu luyện: หมูหมู่นี้ — Đàn lợn nhóm này.
Câu hỏi thường gặp
หมู nghĩa là gì?
หมู (danh từ) nghĩa là heo, lợn, cúi.
หมู đọc thế nào?
หมู đọc là mǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS mu; 1 âm tiết: mǔu (thanh lên).