โพธิสัตว์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โพธิสัตว์ nghĩa là bồ tát.
Nghĩa của โพธิสัตว์
Danh từ
- Bồ tát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (พระ~) bodhisattva
- Danh từ riêng Pursat (a province of Cambodia); Pursat (a city in Cambodia)
Câu hỏi thường gặp
โพธิสัตว์ nghĩa là gì?
โพธิสัตว์ (danh từ) nghĩa là bồ tát.
โพธิสัตว์ đọc thế nào?
โพธิสัตว์ đọc là poo-tí-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-thi-sat; 3 âm tiết: poo (thanh trung), tí (thanh cao), sàt (thanh thấp).