TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปศุสัตว์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpà-sù-sàtRTGS pa-su-sat /pa˨˩.su˨˩.sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungสุsùthanh thấpphụ âm caoสัดsàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปศุสัตว์ nghĩa là thú nuôi, gia súc.

Nghĩa của ปศุสัตว์

Danh từ

trang trọng
  1. Thú nuôi, gia súc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beasts of burden, as elephants, horses, and cattle; livestock, as cattle, horses, and poultry

Câu hỏi thường gặp

ปศุสัตว์ nghĩa là gì?

ปศุสัตว์ (danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc.

ปศุสัตว์ đọc thế nào?

ปศุสัตว์ đọc là bpà-sù-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-su-sat; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), sù (thanh thấp), sàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.