โรงฆ่าสัตว์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงฆ่าสัตว์ nghĩa là lò mổ, lò sát sinh.
Nghĩa của โรงฆ่าสัตว์
Danh từ
- Lò mổ, lò sát sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abattoir, slaughterhouse.
Câu hỏi thường gặp
โรงฆ่าสัตว์ nghĩa là gì?
โรงฆ่าสัตว์ (danh từ) nghĩa là lò mổ, lò sát sinh.
โรงฆ่าสัตว์ đọc thế nào?
โรงฆ่าสัตว์ đọc là roong-kâa-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-kha-sat; 3 âm tiết: roong (thanh trung), kâa (thanh xuống), sàt (thanh thấp).