TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงฆ่าสัตว์

roong-kâa-sàtRTGS rong-kha-sat /roːŋ˧.kʰaː˥˩.sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpค่าkâathanh xuốngphụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงฆ่าสัตว์ nghĩa là lò mổ, lò sát sinh.

Nghĩa của โรงฆ่าสัตว์

Danh từ

  1. Lò mổ, lò sát sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abattoir, slaughterhouse.

Câu hỏi thường gặp

โรงฆ่าสัตว์ nghĩa là gì?

โรงฆ่าสัตว์ (danh từ) nghĩa là lò mổ, lò sát sinh.

โรงฆ่าสัตว์ đọc thế nào?

โรงฆ่าสัตว์ đọc là roong-kâa-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-kha-sat; 3 âm tiết: roong (thanh trung), kâa (thanh xuống), sàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.