ศาสตร์
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sàatRTGS sat
/saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สาดsàatthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศาสตร์ nghĩa là khoa học, môn học.
Nghĩa của ศาสตร์
Danh từ
- Khoa học, môn học, ngành (hậu tố: -học). (biên soạn)
Từ ghép có ศาสตร์
- ประวัติศาสตร์ — Lịch sử.
- คณิตศาสตร์ — Toán học.
- นิติศาสตร์ — Pháp luật học, triết luật học, luật học.
- ดาราศาสตร์ — Thiên văn học.
- ครุศาสตร์ — Phương pháp giáo dục.
- พฤกษศาสตร์ — Thực vật học.
- นิติวิทยาศาสตร์ — Pháp y khoa học.
- พันธุศาสตร์ — Di truyền học.
- กลศาสตร์ — Cơ học.
- ประชากรศาสตร์ — Nhân khẩu học.
- กายวิภาคศาสตร์ — Giải phẫu học.
- นิรุกติศาสตร์ — Bác ngữ học, ngữ văn, ngôn ngữ học.
- พลศาสตร์ — Động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science; field or branch of knowledge; -ology.
Câu hỏi thường gặp
ศาสตร์ nghĩa là gì?
ศาสตร์ (danh từ) nghĩa là khoa học, môn học.
ศาสตร์ đọc thế nào?
ศาสตร์ đọc là sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat; 1 âm tiết: sàat (thanh thấp).