TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาสตร์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sàatRTGS sat /saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศาสตร์ nghĩa là khoa học, môn học.

Nghĩa của ศาสตร์

Danh từ

  1. Khoa học, môn học, ngành (hậu tố: -học). (biên soạn)

Từ ghép có ศาสตร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ science; field or branch of knowledge; -ology.

Câu hỏi thường gặp

ศาสตร์ nghĩa là gì?

ศาสตร์ (danh từ) nghĩa là khoa học, môn học.

ศาสตร์ đọc thế nào?

ศาสตร์ đọc là sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat; 1 âm tiết: sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.