ประชากรศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประชากรศาสตร์ nghĩa là nhân khẩu học.
Nghĩa của ประชากรศาสตร์
Danh từ
- Nhân khẩu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demography.
Câu hỏi thường gặp
ประชากรศาสตร์ nghĩa là gì?
ประชากรศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhân khẩu học.
ประชากรศาสตร์ đọc thế nào?
ประชากรศาสตร์ đọc là bprà-chaa-gɔɔ-rá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-ko-ra-sat; 5 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), gɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), sàat (thanh thấp).