TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชากรศาสตร์

bprà-chaa-gɔɔ-rá-sàatRTGS pra-cha-ko-ra-sat /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.kɔː˧.ra˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpกอgɔɔthanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชากรศาสตร์ nghĩa là nhân khẩu học.

Nghĩa của ประชากรศาสตร์

Danh từ

  1. Nhân khẩu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demography.

Câu hỏi thường gặp

ประชากรศาสตร์ nghĩa là gì?

ประชากรศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhân khẩu học.

ประชากรศาสตร์ đọc thế nào?

ประชากรศาสตร์ đọc là bprà-chaa-gɔɔ-rá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-ko-ra-sat; 5 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), gɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.