TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศาสตราจารย์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sàat-dtraa-jaanRTGS sat-tra-chan /saːt̚˨˩.traː˧.t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาดsàatthanh thấpphụ âm caoตฺราdtraathanh trungphụ âm trungจานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศาสตราจารย์ nghĩa là giáo sư.

Nghĩa của ศาสตราจารย์

Danh từ

  1. Giáo sư. (biên soạn)

Từ ghép có ศาสตราจารย์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ professor. Abbreviation: ศ. (sɔ̌ɔ)

Câu hỏi thường gặp

ศาสตราจารย์ nghĩa là gì?

ศาสตราจารย์ (danh từ) nghĩa là giáo sư.

ศาสตราจารย์ đọc thế nào?

ศาสตราจารย์ đọc là sàat-dtraa-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-tra-chan; 3 âm tiết: sàat (thanh thấp), dtraa (thanh trung), jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.