กายวิภาคศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กายวิภาคศาสตร์ nghĩa là giải phẫu học.
Nghĩa của กายวิภาคศาสตร์
Danh từ
- Giải phẫu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anatomy
Câu hỏi thường gặp
กายวิภาคศาสตร์ nghĩa là gì?
กายวิภาคศาสตร์ (danh từ) nghĩa là giải phẫu học.
กายวิภาคศาสตร์ đọc thế nào?
กายวิภาคศาสตร์ đọc là gaai-yá-wí-pâak-ká-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai-ya-wi-phak-kha-sat; 6 âm tiết: gaai (thanh trung), yá (thanh cao), wí (thanh cao), pâak (thanh xuống), ká (thanh cao), sàat (thanh thấp).