TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คณิตศาสตร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ká-nít-dtà-sàatRTGS kha-nit-ta-sat /kʰa˦˥.nit̚˦˥.ta˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คณิตศาสตร์ nghĩa là toán học.

Nghĩa của คณิตศาสตร์

Danh từ

  1. Toán học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mathematics (study)

Câu hỏi thường gặp

คณิตศาสตร์ nghĩa là gì?

คณิตศาสตร์ (danh từ) nghĩa là toán học.

คณิตศาสตร์ đọc thế nào?

คณิตศาสตร์ đọc là ká-nít-dtà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nit-ta-sat; 4 âm tiết: ká (thanh cao), nít (thanh cao), dtà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.