TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องบิน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-binRTGS khrueang-bin /kʰrɯa̯ŋ˥˩.bin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpบินbinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลำ

เครื่องบิน nghĩa là máy bay, tàu bay.

Nghĩa của เครื่องบิน

Danh từ

  1. Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Từ ghép có เครื่องบิน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airplane

Câu hỏi thường gặp

เครื่องบิน nghĩa là gì?

เครื่องบิน (danh từ) nghĩa là máy bay, tàu bay.

เครื่องบิน đọc thế nào?

เครื่องบิน đọc là krʉ̂ʉang-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-bin; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.