เครื่องบิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องบิน nghĩa là máy bay, tàu bay.
Nghĩa của เครื่องบิน
Danh từ
- Máy bay, tàu bay, phi cơ.
Từ ghép có เครื่องบิน
- เครื่องบินทิ้งระเบิด — Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ airplane
Câu hỏi thường gặp
เครื่องบิน nghĩa là gì?
เครื่องบิน (danh từ) nghĩa là máy bay, tàu bay.
เครื่องบิน đọc thế nào?
เครื่องบิน đọc là krʉ̂ʉang-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-bin; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bin (thanh trung).