จานบิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จานบิน nghĩa là đĩa bay, đĩa ném, đĩa ném thể thao.
Nghĩa của จานบิน
Danh từ
- Đĩa bay.
- Đĩa ném, đĩa ném thể thao.
Câu ví dụ với จานบิน
- ฉันเคยเห็นจานบินยูเอฟโอ Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7766160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flying saucer; UFO.; Frisbee.
Câu hỏi thường gặp
จานบิน nghĩa là gì?
จานบิน (danh từ) nghĩa là đĩa bay, đĩa ném, đĩa ném thể thao.
จานบิน đọc thế nào?
จานบิน đọc là jaan-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-bin; 2 âm tiết: jaan (thanh trung), bin (thanh trung).