TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จานบิน

jaan-binRTGS chan-bin /t͡ɕaːn˧.bin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จานjaanthanh trungphụ âm trungบินbinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จานบิน nghĩa là đĩa bay, đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Nghĩa của จานบิน

Danh từ

  1. Đĩa bay.
  2. Đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Câu ví dụ với จานบิน

  • ฉันเคยเห็นจานบินยูเอฟโอ Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7766160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flying saucer; UFO.; Frisbee.

Câu hỏi thường gặp

จานบิน nghĩa là gì?

จานบิน (danh từ) nghĩa là đĩa bay, đĩa ném, đĩa ném thể thao.

จานบิน đọc thế nào?

จานบิน đọc là jaan-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-bin; 2 âm tiết: jaan (thanh trung), bin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.