TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การบิน

gaan-binRTGS kan-bin /kaːn˧.bin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungบินbinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การบิน nghĩa là chuyến bay, bay.

Nghĩa của การบิน

Danh từ

  1. Chuyến bay.
  2. Bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of บิน (bin): flying; flight

Câu hỏi thường gặp

การบิน nghĩa là gì?

การบิน (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay.

การบิน đọc thế nào?

การบิน đọc là gaan-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-bin; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), bin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.