TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เที่ยวบิน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tîao-binRTGS thiao-bin /tʰia̯w˥˩.bin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เที่ยวtîaothanh xuốngphụ âm thấpบินbinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เที่ยว

เที่ยวบิน nghĩa là bay, chuyến bay.

Nghĩa của เที่ยวบิน

Danh từ

  1. Bay, chuyến bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight.

Câu hỏi thường gặp

เที่ยวบิน nghĩa là gì?

เที่ยวบิน (danh từ) nghĩa là bay, chuyến bay.

เที่ยวบิน đọc thế nào?

เที่ยวบิน đọc là tîao-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS thiao-bin; 2 âm tiết: tîao (thanh xuống), bin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.