TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คณะ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ká-náRTGS kha-na /kʰa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คณะ

คณะ nghĩa là đoàn, nhóm.

Nghĩa của คณะ

Danh từ

  1. Đoàn, nhóm, ban; khoa (đại học: คณะแพทย์ khoa Y). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คณะ

Đồng nghĩa

Từ ghép có คณะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group; body; party; company; assemblage; chapter (assembly of the priests in a region or the entire order); department; section; division; faculty (department of learning); structure of poetry, especially in terms of units or words required for each form or type of poetry
  • Lượng từ classifier for the above noun

Câu hỏi thường gặp

คณะ nghĩa là gì?

คณะ (danh từ) nghĩa là đoàn, nhóm.

คณะ đọc thế nào?

คณะ đọc là ká-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-na; 2 âm tiết: ká (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.