พรรค
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pákRTGS phak
/pʰak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พักpákthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พรรค nghĩa là đảng, phe.
Nghĩa của พรรค
Danh từ
- Đảng, phe. (biên soạn)
Từ ghép có พรรค
- พรรคการเมือง — Chánh đảng, đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group, band, or company (of people).; side, part: one of two or more contesting groups, parties, etc.; kind, type, or class (of people).
Câu hỏi thường gặp
พรรค nghĩa là gì?
พรรค (danh từ) nghĩa là đảng, phe.
พรรค đọc thế nào?
พรรค đọc là pák (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak; 1 âm tiết: pák (thanh cao).