คงที่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คงที่ nghĩa là ổn định, cố định.
Nghĩa của คงที่
Tính từ
- Ổn định, cố định, không đổi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stable; fixed
Câu hỏi thường gặp
คงที่ nghĩa là gì?
คงที่ (tính từ) nghĩa là ổn định, cố định.
คงที่ đọc thế nào?
คงที่ đọc là kong-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-thi; 2 âm tiết: kong (thanh trung), tîi (thanh xuống).