TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คายกคณะ

kaa-yá-gà-ká-náRTGS kha-ya-ka-kha-na /kʰaː˧.ja˦˥.ka˨˩.kʰa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คาkaathanh trungphụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungคะkáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คายกคณะ nghĩa là dàn hợp xướng, hợp xướng.

Nghĩa của คายกคณะ

Danh từ

trang trọng
  1. Dàn hợp xướng, hợp xướng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คายกคณะ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ choir; chorus

Câu hỏi thường gặp

คายกคณะ nghĩa là gì?

คายกคณะ (danh từ) nghĩa là dàn hợp xướng, hợp xướng.

คายกคณะ đọc thế nào?

คายกคณะ đọc là kaa-yá-gà-ká-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ya-ka-kha-na; 5 âm tiết: kaa (thanh trung), yá (thanh cao), gà (thanh thấp), ká (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.