กอง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gɔɔngRTGS kong
/kɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกอง (thêm การ/ความ phía trước)
กอง nghĩa là đống, đám.
Nghĩa của กอง
Danh từ
- Đống, đám; đội, ban (กองทัพ: quân đội). (biên soạn)
Động từ
- Chất đống, dồn lại. (biên soạn)
Từ ghép có กอง
- กองทุน — Quỹ.
- กองทัพ — Quân đội.
- กองทัพบก — Quân đội, lục quân.
- กองบัญชาการ — Tổng hành dinh.
- กองทัพเรือ — Hải quân.
- กองร้อย — Đại đội.
- กองพัน — Tiểu đoàn.
- กองพล — Sư đoàn, sư.
- กองทัพอากาศ — Không quân, không lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heap; pile; stack; mound; troop; force; band; company; brigade; division; office; bureau
- Động từ to pile up; to pile; to accumulate; to heap; to stack up
- Lượng từ Classifier for a troop, force, band, company, or brigade, or for piles or heaps. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
กอง nghĩa là gì?
กอง (danh từ, động từ) nghĩa là đống, đám.
กอง đọc thế nào?
กอง đọc là gɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong; 1 âm tiết: gɔɔng (thanh trung).