TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กอง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gɔɔngRTGS kong /kɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกอง (thêm การ/ความ phía trước)

กอง nghĩa là đống, đám.

Nghĩa của กอง

Danh từ

  1. Đống, đám; đội, ban (กองทัพ: quân đội). (biên soạn)

Động từ

  1. Chất đống, dồn lại. (biên soạn)

Từ ghép có กอง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heap; pile; stack; mound; troop; force; band; company; brigade; division; office; bureau
  • Động từ to pile up; to pile; to accumulate; to heap; to stack up
  • Lượng từ Classifier for a troop, force, band, company, or brigade, or for piles or heaps. ⇒ all nouns using this classifier

Câu hỏi thường gặp

กอง nghĩa là gì?

กอง (danh từ, động từ) nghĩa là đống, đám.

กอง đọc thế nào?

กอง đọc là gɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong; 1 âm tiết: gɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.