TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
konRTGS khon /kʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, หัว, ราย, นาย, ท่าน Danh từ hoá: การคน (thêm การ/ความ phía trước)

คน nghĩa là người, con người.

Nghĩa của คน

Danh từ

  1. Người.
  2. Con người.
  3. Loài người.

Động từ

  1. Khuấy, trộn, quậy.

Từ ghép có คน

Câu ví dụ với คน

  • คุณมีเพื่อนสนิทกี่คน? Bạn có bao nhiêu bạn thân? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878382
  • เด็กชายคนนั้นกำลังวิ่ง Cậu bé ở đằng kia đang chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669091
  • ผู้หญิงคนนั้นคือใคร? Người phụ nữ đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8673107
  • ฉันมีเพื่อนไม่กี่คน Tớ có một vài người bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675835
  • ฉันเป็นคนอิสระ Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878671
  • หนึ่งล้านคนเสียชีวิตในสงคราม Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675825
  • ทอมเป็นคนหูหนวก Tom bị điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717393
  • สามีของฉันเป็นคนดี Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850977

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person; people; human being
  • Lượng từ Classifier for most human beings. ⇒ all nouns using this classifier
  • Động từ to stir; to scramble; to mix

Ghi chú: dùng คน sao cho đúng

คน (kon) là "người" và cũng là lượng từ để đếm người. Tiếng Thái đếm theo khuôn danh từ + số + lượng từ, khác thứ tự tiếng Việt.

  • นักเรียนสามคน (nák-riian sǎam kon) — ba học sinh.
  • มีกี่คน — Có mấy người?
  • ลูกสองคน — hai đứa con.

Lỗi hay gặp: đặt số lên trước như tiếng Việt. ✗ สามนักเรียน → ✓ นักเรียนสามคน. Khi danh từ đã là คน thì nói คนสามคน hoặc gọn hơn: สามคน.

Ngoại lệ đáng nhớ: sư sãi đếm bằng รูป (พระห้ารูป — năm vị sư), hoàng gia bằng องค์, người đáng kính hoặc khách trong văn lịch sự bằng ท่าน.

Gọi bàn ở nhà hàng: กี่ท่านครับ (mấy vị ạ?) — trả lời: สองคนครับ. Người phục vụ dùng ท่าน cho lịch sự, khách tự nói คน.

Câu hỏi thường gặp

คน nghĩa là gì?

คน (danh từ, động từ) nghĩa là người, con người.

คน đọc thế nào?

คน đọc là kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon; 1 âm tiết: kon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.