TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนโง่

kon-ngôoRTGS khon-ngo /kʰon˧.ŋoː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpโง่ngôothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนโง่ nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.

Nghĩa của คนโง่

Danh từ

  1. Thằng ngu, kẻ ngốc.
  2. Thằng ngốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stupid person, fool, idiot, dunce, dolt

Câu hỏi thường gặp

คนโง่ nghĩa là gì?

คนโง่ (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.

คนโง่ đọc thế nào?

คนโง่ đọc là kon-ngôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-ngo; 2 âm tiết: kon (thanh trung), ngôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.