คนโง่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนโง่ nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.
Nghĩa của คนโง่
Danh từ
- Thằng ngu, kẻ ngốc.
- Thằng ngốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stupid person, fool, idiot, dunce, dolt
Câu hỏi thường gặp
คนโง่ nghĩa là gì?
คนโง่ (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc, thằng ngốc.
คนโง่ đọc thế nào?
คนโง่ đọc là kon-ngôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-ngo; 2 âm tiết: kon (thanh trung), ngôo (thanh xuống).