TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
raaiRTGS rai /raːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รายraaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราย nghĩa là trường hợp, vụ.

Nghĩa của ราย

Danh từ

  1. Trường hợp, vụ; (lượng từ) người, vụ, khoản. (biên soạn)

Từ ghép có ราย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case; instance; issue; list, table
  • Lượng từ Classifier for cases, instances, persons, items, issues, stories and records, etc.

Câu hỏi thường gặp

ราย nghĩa là gì?

ราย (danh từ) nghĩa là trường hợp, vụ.

ราย đọc thế nào?

ราย đọc là raai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai; 1 âm tiết: raai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.