คติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คติ nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.
Nghĩa của คติ
Danh từ
- Nguyên lí, nguyên tắc.
Từ ghép có คติ
- ทัศนคติ — Thái độ.
- อคติ — Thiên vị, thiên kiến.
- มโนคติ — Khái niệm, quan niệm.
- คติชาวบ้าน — Văn học dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ principle; ways; model
Câu hỏi thường gặp
คติ nghĩa là gì?
คติ (danh từ) nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.
คติ đọc thế nào?
คติ đọc là ká-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ti; 2 âm tiết: ká (thanh cao), dtì (thanh thấp).