ท่าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ท่าน nghĩa là ngài, ông.
Nghĩa của ท่าน
Đại từ
- Ngài, ông, bà (ngôi thứ hai hoặc ba, kính trọng). (biên soạn)
Lượng từ
khiêm nhường- Vị (lượng từ cho người, trang trọng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a second or third person pronoun, giving a sense of either neutrality or respect
- Lượng từ Classifier for human beings. ⇒ all nouns using this classifier
- Danh từ added before or after a name, title, etc, to show respect
Ghi chú: dùng ท่าน sao cho đúng
ท่าน (tâan) là đại từ kính trọng: "ngài, ông, bà, quý vị" — dùng cho người có địa vị cao, người lớn tuổi đáng kính, sư sãi, cấp trên, khách quan trọng.
- Ngôi hai: ท่านต้องการอะไรเพิ่มเติมไหมครับ — Quý khách có cần gì thêm không ạ?
- Ngôi ba: ท่านเป็นอธิการบดี — Ông ấy là hiệu trưởng (đại học).
- Lượng từ cho người đáng kính: แขกสามท่าน (kɛ̀ɛk sǎam tâan) — ba vị khách. Bình thường đếm người dùng คน.
Thông báo trên máy bay, sự kiện hay mở đầu bằng ท่านผู้โดยสาร (quý hành khách), ท่านผู้ชม (quý khán giả).
Dùng ท่าน với bạn bè thì thành mỉa mai, đùa cợt. Khi nói về cha mẹ mình một cách kính trọng, người Thái cũng gọi là ท่าน: พ่อแม่ท่านอยู่ที่บ้าน.
Câu hỏi thường gặp
ท่าน nghĩa là gì?
ท่าน (đại từ, lượng từ) nghĩa là ngài, ông.
ท่าน đọc thế nào?
ท่าน đọc là tâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS than; 1 âm tiết: tâan (thanh xuống).