หัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หัว nghĩa là đầu.
Nghĩa của หัว
Danh từ
- Đầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หัว
Đồng nghĩa
Từ ghép có หัว
- หัวเราะ — Cười.
- ชวนหัว — Giai thoại.
- นิ้วหัวแม่มือ — Ngón tay cái.
Câu ví dụ với หัว
- หัวฉันปวด Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878409
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the upper part of the body; chief; leader; top; peak; summit; front; forepart; foremost part; beginning part; initial part; upper part; headline; heading; headhair; brain; intelligence; wisdom
- Động từ to laugh; to ridicule
Câu hỏi thường gặp
หัว nghĩa là gì?
หัว (danh từ) nghĩa là đầu.
หัว đọc thế nào?
หัว đọc là hǔua (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua; 1 âm tiết: hǔua (thanh lên).