TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนขับ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kon-kàpRTGS khon-khap /kʰon˧.kʰap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpขับkàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนขับ nghĩa là người lái, tài xế.

Nghĩa của คนขับ

Danh từ

  1. Người lái, tài xế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ driver (of a vehicle).

Câu hỏi thường gặp

คนขับ nghĩa là gì?

คนขับ (danh từ) nghĩa là người lái, tài xế.

คนขับ đọc thế nào?

คนขับ đọc là kon-kàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-khap; 2 âm tiết: kon (thanh trung), kàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.