รูป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รูป nghĩa là ảnh, hình, hình thể, hình dạng.
Nghĩa của รูป
Danh từ
- Ảnh, hình; hình dáng. (biên soạn)
- Hình thể, hình dạng.
- Ảnh.
Từ ghép có รูป
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outward appearance; shape; form; figure; image: physical representation or likeness, as picture, photograph, painting, sculpture, etc.; structure
- Lượng từ Classifier for priests. ⇒ all nouns using this classifier
- Đại từ a first person pronoun employed by a priest
Ghi chú: dùng รูป sao cho đúng
รูป (rûup) là "hình, ảnh, hình dáng", và còn là lượng từ cho nhà sư.
- ถ่ายรูป — chụp ảnh; รูปนี้สวย — tấm ảnh này đẹp.
- รูปร่าง — vóc dáng; รูปแบบ — hình thức, kiểu.
- พระสามรูป — ba vị sư; มีพระมาบิณฑบาตห้ารูป — Có năm vị sư đi khất thực.
Lỗi hay gặp: đếm sư bằng คน. ✗ พระสองคน → ✓ พระสองรูป. Người Thái để ý chi tiết này.
Từ gần nghĩa: ภาพ (pâap) — hình ảnh (văn viết, trang trọng hơn): ภาพยนตร์ (phim điện ảnh), ภาพวาด (tranh vẽ). Nói chuyện thì "chụp ảnh" là ถ่ายรูป, ít ai nói ถ่ายภาพ trừ nhiếp ảnh chuyên nghiệp.
Câu xin phép: ถ่ายรูปได้ไหมครับ — Chụp ảnh được không ạ? Ở chùa, có chỗ cấm chụp (ห้ามถ่ายรูป).
Câu hỏi thường gặp
รูป nghĩa là gì?
รูป (danh từ) nghĩa là ảnh, hình, hình thể, hình dạng.
รูป đọc thế nào?
รูป đọc là rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup; 1 âm tiết: rûup (thanh xuống).