TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tooRTGS tho /tʰoː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโทร (thêm การ/ความ phía trước)

โทร nghĩa là gọi điện thoại.

Nghĩa của โทร

Động từ

thân mật
  1. Gọi điện thoại.

Từ ghép có โทร

Câu ví dụ với โทร

  • กรุณาโทรอีกครั้งในภายหลังได้ไหม? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tele-
  • Động từ to call (by telephone)

Câu hỏi thường gặp

โทร nghĩa là gì?

โทร (động từ) nghĩa là gọi điện thoại.

โทร đọc thế nào?

โทร đọc là too (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho; 1 âm tiết: too (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.