โทร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โทร nghĩa là gọi điện thoại.
Nghĩa của โทร
Động từ
thân mật- Gọi điện thoại.
Từ ghép có โทร
- โทรศัพท์ — Điện thoại, dây nói, phôn.
- โทรทัศน์ — Truyền hình, TV, ti vi, vô tuyến truyền hình.
- โทรคมนาคม — Viễn thông.
- โทรเลข — Máy điện báo, điện báo.
- โทรสาร — Điện thư.
- โทรพิมพ์ — Tê-lê-tip, têlêtip.
- โทรทรรศน์ — Kính thiên văn, kính viễn vọng.
- โทรหา — Gọi điện thoại.
- โทรจิต — Thần giao cách cảm.
- โทรโข่ง — Loa phóng thanh, loa.
- เบอร์โทร — Số điện thoại, số phôn, số dây nói.
Câu ví dụ với โทร
- กรุณาโทรอีกครั้งในภายหลังได้ไหม? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tele-
- Động từ to call (by telephone)
Câu hỏi thường gặp
โทร nghĩa là gì?
โทร (động từ) nghĩa là gọi điện thoại.
โทร đọc thế nào?
โทร đọc là too (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho; 1 âm tiết: too (thanh trung).