TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรทรรศน์

too-rá-tátRTGS tho-ra-that /tʰoː˧.ra˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทรทรรศน์ nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

Nghĩa của โทรทรรศน์

Danh từ

  1. Kính thiên văn, kính viễn vọng.

Từ ghép có โทรทรรศน์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telescope; binoculars

Câu hỏi thường gặp

โทรทรรศน์ nghĩa là gì?

โทรทรรศน์ (danh từ) nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

โทรทรรศน์ đọc thế nào?

โทรทรรศน์ đọc là too-rá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-that; 3 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.