TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โต๊ะ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtóRTGS to /toʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โต๊ะdtóthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว, โต๊ะ

โต๊ะ nghĩa là bàn.

Nghĩa của โต๊ะ

Danh từ

  1. Bàn.

Từ ghép có โต๊ะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ table; desk
  • Danh từ used as a respectful term of address or title

Câu hỏi thường gặp

โต๊ะ nghĩa là gì?

โต๊ะ (danh từ) nghĩa là bàn.

โต๊ะ đọc thế nào?

โต๊ะ đọc là dtó (phiên âm có dấu thanh), RTGS to; 1 âm tiết: dtó (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.