โต๊ะ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtóRTGS to
/toʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
โต๊ะdtóthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว, โต๊ะ
โต๊ะ nghĩa là bàn.
Nghĩa của โต๊ะ
Danh từ
- Bàn.
Từ ghép có โต๊ะ
- ผ้าปูโต๊ะ — Khăn trải bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table; desk
- Danh từ used as a respectful term of address or title
Câu hỏi thường gặp
โต๊ะ nghĩa là gì?
โต๊ะ (danh từ) nghĩa là bàn.
โต๊ะ đọc thế nào?
โต๊ะ đọc là dtó (phiên âm có dấu thanh), RTGS to; 1 âm tiết: dtó (thanh cao).