TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรจิต

too-rá-jìtRTGS tho-ra-chit /tʰoː˧.ra˦˥.t͡ɕit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpจิดjìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทรจิต nghĩa là thần giao cách cảm.

Nghĩa của โทรจิต

Danh từ

trang trọng
  1. Thần giao cách cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telepathy

Câu hỏi thường gặp

โทรจิต nghĩa là gì?

โทรจิต (danh từ) nghĩa là thần giao cách cảm.

โทรจิต đọc thế nào?

โทรจิต đọc là too-rá-jìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-chit; 3 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), jìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.