TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรโข่ง

too-rá-kòongRTGS tho-ra-khong /tʰoː˧.ra˦˥.kʰoːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpโข่งkòongthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทรโข่ง nghĩa là loa phóng thanh, loa.

Nghĩa của โทรโข่ง

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Loa phóng thanh, loa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megaphone.

Câu hỏi thường gặp

โทรโข่ง nghĩa là gì?

โทรโข่ง (danh từ) nghĩa là loa phóng thanh, loa.

โทรโข่ง đọc thế nào?

โทรโข่ง đọc là too-rá-kòong (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-khong; 3 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), kòong (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.