TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรสาร

too-rá-sǎanRTGS tho-ra-san /tʰoː˧.ra˦˥.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทรสาร nghĩa là điện thư.

Nghĩa của โทรสาร

Danh từ

  1. Điện thư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โทรสาร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fax; faxed document

Câu hỏi thường gặp

โทรสาร nghĩa là gì?

โทรสาร (danh từ) nghĩa là điện thư.

โทรสาร đọc thế nào?

โทรสาร đọc là too-rá-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-san; 3 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.