Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โทรคมนาคม nghĩa là viễn thông.
Nghĩa của โทรคมนาคม
Danh từ
Viễn thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ telecommunication.
Câu hỏi thường gặp
โทรคมนาคม nghĩa là gì?
โทรคมนาคม (danh từ) nghĩa là viễn thông.
โทรคมนาคม đọc thế nào?
โทรคมนาคม đọc là too-rá-ká-má-naa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-kha-ma-na-khom; 6 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), ká (thanh cao), má (thanh cao), naa (thanh trung), kom (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.