TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรศัพท์

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
too-rá-sàpRTGS tho-ra-sap /tʰoː˧.ra˦˥.sap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสับsàpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

โทรศัพท์ nghĩa là điện thoại, dây nói.

Nghĩa của โทรศัพท์

Danh từ

  1. Điện thoại, dây nói, phôn.

Từ ghép có โทรศัพท์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone system.; telephone (device).
  • Động từ to make a telephone call; to call or contact through telephone; to talk or converse through telephone

Câu hỏi thường gặp

โทรศัพท์ nghĩa là gì?

โทรศัพท์ (danh từ) nghĩa là điện thoại, dây nói.

โทรศัพท์ đọc thế nào?

โทรศัพท์ đọc là too-rá-sàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-sap; 3 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), sàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.