TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรเลข

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
too-rá-lêekRTGS tho-ra-lek /tʰoː˧.ra˦˥.leːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpเลกlêekthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทรเลข nghĩa là máy điện báo, điện báo, điện tín, điện văn.

Nghĩa của โทรเลข

Danh từ

  1. Máy điện báo, điện báo.
  2. Điện tín, điện văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telegraph; telegram

Câu hỏi thường gặp

โทรเลข nghĩa là gì?

โทรเลข (danh từ) nghĩa là máy điện báo, điện báo, điện tín, điện văn.

โทรเลข đọc thế nào?

โทรเลข đọc là too-rá-lêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-lek; 3 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), lêek (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.