ห้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ห้อง nghĩa là buồng, phòng.
Nghĩa của ห้อง
Danh từ
- Buồng, phòng.
Từ ghép có ห้อง
- ห้องน้ำ — Buồng tắm, phòng tắm.
- ห้องสมุด — Thư viện.
- ห้องเรียน — Lớp học, phòng học, lớp.
- ห้องปฏิบัติการ — Phòng thí nghiệm.
- ห้องนอน — Phòng ngủ, buồng ngủ.
- ห้องพัก — Phòng chờ, phòng đợi.
- ห้องทดลอง — Phòng thí nghiệm.
- ห้องอาหาร — Phòng ăn.
- ห้องใต้ดิน — Hầm chứa, hầm rượu, tầng hầm.
- ห้องนั่งเล่น — Phòng khách.
- ห้องใต้หลังคา — Gác, gác xép.
Câu ví dụ với ห้อง
- เขาเตือนเราไม่ให้เข้าไปในห้อง Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ room (division of building); measure, bar
Câu hỏi thường gặp
ห้อง nghĩa là gì?
ห้อง (danh từ) nghĩa là buồng, phòng.
ห้อง đọc thế nào?
ห้อง đọc là hɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong; 1 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống).