TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องใต้หลังคา

hɔ̂ng-dtâi-lǎng-kaaRTGS hong-tai-lang-kha /hɔŋ˥˩.taj˥˩.laŋ˩˩˦.kʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpไต้dtâithanh xuốngphụ âm trungหฺลังlǎngthanh lênphụ âm caoคาkaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห้องใต้หลังคา nghĩa là gác, gác xép.

Nghĩa của ห้องใต้หลังคา

Danh từ

  1. Gác, gác xép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attic; garret

Câu hỏi thường gặp

ห้องใต้หลังคา nghĩa là gì?

ห้องใต้หลังคา (danh từ) nghĩa là gác, gác xép.

ห้องใต้หลังคา đọc thế nào?

ห้องใต้หลังคา đọc là hɔ̂ng-dtâi-lǎng-kaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-tai-lang-kha; 4 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), dtâi (thanh xuống), lǎng (thanh lên), kaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.