ห้องเรียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ห้องเรียน nghĩa là lớp học, phòng học.
Nghĩa của ห้องเรียน
Danh từ
- Lớp học, phòng học, lớp.
Câu ví dụ với ห้องเรียน
- อย่าพูดในห้องเรียน Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classroom
Câu hỏi thường gặp
ห้องเรียน nghĩa là gì?
ห้องเรียน (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học.
ห้องเรียน đọc thế nào?
ห้องเรียน đọc là hɔ̂ng-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-rian; 2 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), riian (thanh trung).