TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องเรียน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hɔ̂ng-riianRTGS hong-rian /hɔŋ˥˩.ria̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpเรียนriianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ห้อง

ห้องเรียน nghĩa là lớp học, phòng học.

Nghĩa của ห้องเรียน

Danh từ

  1. Lớp học, phòng học, lớp.

Câu ví dụ với ห้องเรียน

  • อย่าพูดในห้องเรียน Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classroom

Câu hỏi thường gặp

ห้องเรียน nghĩa là gì?

ห้องเรียน (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học.

ห้องเรียน đọc thế nào?

ห้องเรียน đọc là hɔ̂ng-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-rian; 2 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), riian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.