TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องปฏิบัติการ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̂ng-bpà-dtì-bàt-gaanRTGS hong-pa-ti-bat-kan /hɔŋ˥˩.pa˨˩.ti˨˩.bat̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห้องปฏิบัติการ nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của ห้องปฏิบัติการ

Danh từ

  1. Phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laboratory

Câu hỏi thường gặp

ห้องปฏิบัติการ nghĩa là gì?

ห้องปฏิบัติการ (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

ห้องปฏิบัติการ đọc thế nào?

ห้องปฏิบัติการ đọc là hɔ̂ng-bpà-dtì-bàt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-pa-ti-bat-kan; 5 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.