TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องใต้ดิน

hɔ̂ng-dtâi-dinRTGS hong-tai-din /hɔŋ˥˩.taj˥˩.din˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpไต้dtâithanh xuốngphụ âm trungดินdinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห้องใต้ดิน nghĩa là hầm chứa, hầm rượu.

Nghĩa của ห้องใต้ดิน

Danh từ

  1. Hầm chứa, hầm rượu, tầng hầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basement; cellar.

Câu hỏi thường gặp

ห้องใต้ดิน nghĩa là gì?

ห้องใต้ดิน (danh từ) nghĩa là hầm chứa, hầm rượu.

ห้องใต้ดิน đọc thế nào?

ห้องใต้ดิน đọc là hɔ̂ng-dtâi-din (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-tai-din; 3 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), dtâi (thanh xuống), din (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.