ห้องใต้ดิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ห้องใต้ดิน nghĩa là hầm chứa, hầm rượu.
Nghĩa của ห้องใต้ดิน
Danh từ
- Hầm chứa, hầm rượu, tầng hầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basement; cellar.
Câu hỏi thường gặp
ห้องใต้ดิน nghĩa là gì?
ห้องใต้ดิน (danh từ) nghĩa là hầm chứa, hầm rượu.
ห้องใต้ดิน đọc thế nào?
ห้องใต้ดิน đọc là hɔ̂ng-dtâi-din (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-tai-din; 3 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), dtâi (thanh xuống), din (thanh trung).