TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้องทดลอง

hɔ̂ng-tót-lɔɔngRTGS hong-thot-long /hɔŋ˥˩.tʰot̚˦˥.lɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpทดtótthanh caophụ âm thấpลองlɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห้องทดลอง nghĩa là phòng thí nghiệm.

Nghĩa của ห้องทดลอง

Danh từ

  1. Phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laboratory

Câu hỏi thường gặp

ห้องทดลอง nghĩa là gì?

ห้องทดลอง (danh từ) nghĩa là phòng thí nghiệm.

ห้องทดลอง đọc thế nào?

ห้องทดลอง đọc là hɔ̂ng-tót-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS hong-thot-long; 3 âm tiết: hɔ̂ng (thanh xuống), tót (thanh cao), lɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.